se rouvrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ tự động (Verbe pronominal):
    • Lại mở ra, mở lại: Chỉ hành động một cái gì đó (thườngcửa, lối vào, hoặc một cơ sở) tự chuyển từ trạng thái đóng sang trạng thái mở một lần nữa. Hành động này thường xảy ra sau một khoảng thời gian đã đóng cửa.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ tự động:
    • Le magasin se rouvrira lundi prochain. (Cửa hàng sẽ mở cửa trở lại vào thứ Hai tuần tới.)
    • La porte de la cave s'est rouverte à cause du vent. (Cửa tầng hầm đã mở ra lại gió.)
    • Après des années de fermeture, le théâtre historique se rouvre au public. (Sau nhiều năm đóng cửa, nhà hát lịch sử mở cửa trở lại cho công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc một cơ hội, một khả năng, hoặc một vấn đề tái xuất hiện.
    • Le débat s'est rouvert après la nouvelle découverte. (Cuộc tranh luận đã mở ra lại sau khám phá mới.)
    • Une blessure ancienne peut se rouvrir. (Một vết thương có thể tái mở/tái phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouvrir (v.t): mở lại (cái gì đó). Đâydạng động từ ngoại động, cần tân ngữ trực tiếp.
    • Il a rouvert la fenêtre. (Anh ấy đã mở lại cửa sổ.)
  • Ouverture (n.f): sự mở cửa, khai trương.
  • Fermeture (n.f): sự đóng cửa.
Từ đồng nghĩa
  • Rouvrir ses portes: mở cửa trở lại (cụm từ trang trọng hơn, thường dùng cho cửa hàng, viện bảo tàng).
  • Recommencer à fonctionner: bắt đầu hoạt động trở lại.
Từ trái nghĩa
  • Se fermer: đóng lại.
  • Se clore: khép lại (thường dùng cho cuộc họp, phiên tòa, hoặc theo nghĩa bóng).
tự động từ
  1. lại mở cửa ra
    • La porte se rouvrir brusquement
      cửa lại đột nhiên mở ra

Từ trái nghĩa